Pigment Yellow 83
Sắc tố diarylide vàng ánh đỏ đậm, tươi sáng cho nhuộm màu công nghiệp đa dạng.
PIGMENT YELLOW 83
Màu sắc ổn định cho quy trình sản xuất
Pigment Yellow 83 là sắc tố vàng diarylide (disazo) hữu cơ được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng nhuộm màu công nghiệp. Sắc tố được nhận diện trong Color Index là C.I. Pigment Yellow 83 (CI 21108) và thường được cung cấp dưới dạng bột vàng ánh đỏ đậm, tươi sáng.
Các grade bán chạy nhất
- PY83 – DuraPlast®HR02 ⬇️TDS Được khuyến nghị cho các loại nhựa như PO, PVC và EVA, mang lại hiệu suất màu ổn định và hành vi gia công nhất quán trong ứng dụng công nghiệp. ⬇ TDS (PDF)
- PY83 – DuraPlast®3183F ⬇️TDS Đây là sắc tố có độ phân tán tốt, được khuyến nghị cho nhựa, đặc biệt là ứng dụng EVA, với hiệu suất phân tán tốt và phát màu ổn định trong quá trình gia công. ⬇ TDS (PDF)
- PY83 – DuraPaint®6183HR ⬇️TDS Đây là sắc tố độ đục cao, mang lại khả năng che phủ mạnh cho các hệ sơn công nghiệp, sơn cuộn, sơn bột và sơn trang trí, tông màu tương đương HR70. ⬇ TDS (PDF)
- PY83 – DuraPrint®S6183T ⬇️TDS Đây là sắc tố có tông đỏ trong suốt, mang lại độ trong suốt tốt cho các ứng dụng mực dung môi. ⬇ TDS (PDF)
- PY83 – DuraPrint®S6183 ⬇️TDS Đây là sắc tố bán trong suốt, cân bằng giữa độ trong suốt và khả năng che phủ cho các ứng dụng mực dung môi. ⬇ TDS (PDF)
Dữ liệu kỹ thuật sản phẩm và giá trị hiệu suất điển hình
PY83 – DuraPlast®HR02 ⬇️TDS
Đây là sắc tố ánh vàng, được khuyến nghị cho nhựa như PO, PVC và EVA, mang lại hiệu suất màu ổn định và hành vi gia công đồng nhất trong ứng dụng công nghiệp.
PY83 – DuraPlast®3183F ⬇️TDS
Đây là sắc tố ánh vàng, được khuyến nghị cho nhựa và đặc biệt là ứng dụng EVA, với hiệu suất phân tán tốt và khả năng phát màu ổn định trong quá trình gia công.
PY83 – DuraPaint®6183HR ⬇️TDS
Đây là sắc tố ánh vàng, được khuyến nghị cho sơn công nghiệp bao gồm sơn cuộn, mang lại hiệu suất màu đồng nhất và phù hợp cho nhiều hệ lớp phủ, tông màu tương đương HR70.
PY83 – DuraPrint®S6183T ⬇️TDS
Đây là sắc tố ánh vàng với độ trong suốt cao, được phát triển chuyên biệt cho mực in gốc dung môi, mang lại sức nhuộm sắc sạch và hiệu suất in ổn định trong nhiều hệ mực gốc dung môi.
PY83 – DuraPrint®S6183 ⬇️TDS
Đây là sắc tố ánh vàng bán trong suốt, được khuyến nghị cho mực in gốc dung môi, mang lại khả năng phát màu cân bằng và hiệu suất ổn định trong ứng dụng in ấn.
|
Hạng mục kiểm tra
|
Thông số kỹ thuật
|
|
Khối lượng riêng (g/cm³)
|
1.27-1.5
|
|
Diện tích bề mặt riêng (m²/g)
|
49
|
|
Lượng hút dầu (g/100g)
|
39-45
|
|
Giá trị pH
|
6-7.5
|
|
Hàm lượng ẩm (%)
|
≤1.5
|
|
Tổng tạp chất (ppm) ≤
|
600
|
Tính bền màu
| Độ bền nhiệt (℃) | 220 | Độ bền kiềm (1-5) | 5 |
| Độ bền ánh sáng (Màu nguyên chất, 1-8) | 6-7 | Khả năng chống di màu (1-5) | 5 |
| Độ bền ánh sáng (Pha loãng, 1-8) | 6 | Độ bền dung môi Ethyl Acetate (1-5) | 4 |
| Độ bền thời tiết (1-5) | 4 | Độ bền dung môi Ethanol (1-5) | 4 |
| Độ bền axit (1-5) | 5 | Độ bền dung môi MEK (1-5) | 4 |
Ứng dụng
Printing Ink: Discover high-performance ink pigments for various printing technologies including water-based, solvent-based, offset, inkjet, UV curing, and decorative applications. More Details
Paint and Coating: Explore a wide range of coating pigments tailored for paints, oils, automotive finishes, industrial applications, concrete, cement, and ceramics. More Details
Plastic and Masterbatch: Browse a comprehensive selection of plastic pigments designed for PE, PVC, EVA, rubber, and a variety of engineering plastics. More Details
Special Use: Find specialized pigments offering unique effects and functionalities for textiles, resins, glazes, metallic finishes, fluorescence, and anti-corrosion needs. More Details
Ưu điểm
1. Excellent Light and Heat Fastness – Maintains bright color and stability even under strong sunlight and high-temperature processing, making it ideal for outdoor coatings and plastics.
2. Outstanding Solvent and Migration Resistance – Ensures color durability in solvent-based systems and prevents bleeding or migration, even in soft PVC.
3. High Tinting Strength and Brilliant Shade – Offers strong coloring power with a clean, greenish-yellow tone, suitable for HDPE, inks, and automotive paints.
4. Versatile Application Range – Performs well in inks, coatings, plastics, fibers, and wood finishes, showing reliable color consistency and process stability.
Tên gọi khác
| C.I. Pigment Yellow 83 | Helio Fast Yellow HRN / HRT | Basoflex Yellow 178 | Flexobrite Yellow R |
| C.I. 21108 | Lithol Fast Yellow 1780 / 1781K | Dalamar Yellow HR | Irgalite Yellow B3R |
| PY 83 | Plasco Yellow 83-ST / 83-TR | Aquadisperse HR-EP | Lionol Yellow 1805G |
| Permanent Yellow HR | Paintco Yellow 83-OP | Basoflex Yellow 1780 | Novoperm Yellow HR 30 |
| Fast Yellow HR | Irgalite Fast Yellow BAR | Diarylide Yellow HR | Symuler Fast Yellow 4181NR |
| PV Fast Yellow HR | Pigmentgelb 83 | Epsilon Yellow LB-320 | Yellow-083-PC-1153 |
| 2,2′-[(3,3′-Dichloro-1,1′-biphenyl-4,4′-diyl)bis(azo)]bis[N-(4-chloro-2,5-dimethoxyphenyl)-3-oxobutanamide] | |||
| 2,2′-[(3,3′-dichloro[1,1′-biphenyl]-4,4′-diyl)bis(azo)]bis[N-(4-chloro-2,5-dimethoxyphenyl)-3-oxobutyramide] | |||
| Butanamide, 2,2′-(3,3′-dichloro[1,1′-biphenyl]-4,4′-diyl)bis(azo)bis[N-(4-chloro-2,5-dimethoxyphenyl)-3-oxo-] | |||
| 2,2′-[(3,3′-Dichloro[1,1′-biphenyl]-4,4′-diyl)bis(2,1-diazenediyl)]bis[N-(4-chloro-2,5-dimethoxyphenyl)-3-oxobutyramide] | |||
Đóng gói và giao hàng
● 25KG Kraft Bag, 400kg/500kg Carton Box
● Lead Time: Normally around 15 days after signed contract.
Yêu cầu mẫu & báo giá →LỢI THẾ ỨNG DỤNG
Được thiết kế cho sản xuất ổn định
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
Giải đáp nhanh
Có thể nhận mẫu trước khi đặt hàng không?
Có. Vui lòng gửi ứng dụng, nền vật liệu và lượng dùng dự kiến.
Có hỗ trợ tài liệu kỹ thuật không?
Có thể cung cấp TDS, SDS và hướng dẫn ứng dụng theo yêu cầu.
NHẬN TƯ VẤN KỸ THUẬT
Cho chúng tôi biết ứng dụng của bạn
Gửi yêu cầu để nhận đề xuất grade, mẫu thử và báo giá.